Thực hiện tiếng Pháp là gì?
"thực hiện" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), réaliser (ngoại động từ), réalisateur (tính từ).
exécuter Ngoại động từ
/ɛɡ.ze.ky.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thi hành, chấp hành, thực hiện.
- Il est plus facile de tirer des plans que de les exécuter. Vạch ra kế hoạch dễ hơn hơn thực hiện.
- Exécuter un projet thực hiện một dự án
réaliser Ngoại động từ
/ʁe.a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, thi hành.
- Réaliser ses promesses thực hiện những hứa hẹn của mình
- Réaliser des économies (thực hiện) tiết kiệm
réalisateur Tính từ
/ʁe.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, thi hành.
fait Tính từ
/fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, thực hiện.
- Un travail mal fait một công việc làm tồi
accomplir Ngoại động từ
/a.kɔ̃.pliʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện.
- Accomplir une mission thực hiện một nhiệm vụ
venu Tính từ
/və.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, làm.
- Travail bien venu công việc làm tốt
- Travail mal venu công việc làm dở
pratiquer Ngoại động từ
/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hành, thực hiện; thi hành.
- Pratiquer la vertu thực hành đạo đức
- Pratiquer une opération chirurgicale thực hiện một thủ thuật ngoại khoa
effectuer Động từ
/e.fɛk.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện.
entreprendre Ngoại động từ
/ɑ̃.tʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện.
- Entreprendre un voyage thực hiện một chuyến đi xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tenirTự động từ · Diễn ra, thực hiện
- remplirNgoại động từ · Thực hiện, làm tròn; giữ
- fournirNgoại động từ · Thực hiện
- établir
- appliquer
- effetDanh từ · Sự thực hiện
- pratiqueDanh từ · Sự thực hành; sự thực hiện
- exécutionDanh từ · Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
- réalisationDanh từ · Sự thực hiện, sự thi hành
- accomplissementDanh từ · Sự hoàn thành, sự thực hiện
- exécutantDanh từ · Người thi hành, người thực hiện
Câu hỏi thường gặp
Thực hiện tiếng Pháp là gì?
"thực hiện" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), réaliser (ngoại động từ), réalisateur (tính từ).