exécutant
danh từ cả hai giống
/ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exécutant nghĩa là người thi hành, người thực hiện, người biểu diễn.
Nghĩa của exécutant
Danh từ · cả hai giống
- Người thi hành, người thực hiện.
- Âm nhạc Người biểu diễn.
Dạng từ của exécutant
| Số nhiều | exécutants |
| Giống cái | exécutante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ performer; executor, one who carries out an action
Câu hỏi thường gặp
exécutant nghĩa là gì?
exécutant (danh từ) nghĩa là người thi hành, người thực hiện, người biểu diễn.
exécutant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécutant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/.
exécutant là giống đực hay giống cái?
exécutant là danh từ cả hai giống.