TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécutant

danh từ cả hai giống
/ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exécutant nghĩa là người thi hành, người thực hiện, người biểu diễn.

Nghĩa của exécutant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thi hành, người thực hiện.
  2. Âm nhạc Người biểu diễn.

Dạng từ của exécutant

Số nhiềuexécutants
Giống cáiexécutante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ performer; executor, one who carries out an action

Câu hỏi thường gặp

exécutant nghĩa là gì?

exécutant (danh từ) nghĩa là người thi hành, người thực hiện, người biểu diễn.

exécutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécutant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/.

exécutant là giống đực hay giống cái?

exécutant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.