TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécutable

/ɛɡ.ze.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt

exécutable nghĩa là có thể thi hành, có thể thực hiện.

Nghĩa của exécutable

Tính từ

  1. Có thể thi hành, có thể thực hiện.

Dạng từ của exécutable

Số nhiềuexécutables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécutable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ executable

Câu hỏi thường gặp

exécutable nghĩa là gì?

exécutable (tính từ) nghĩa là có thể thi hành, có thể thực hiện.

exécutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécutable (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.