exécutable
/ɛɡ.ze.ky.tabl/ giọng máy của trình duyệt
exécutable nghĩa là có thể thi hành, có thể thực hiện.
Nghĩa của exécutable
Tính từ
- Có thể thi hành, có thể thực hiện.
Dạng từ của exécutable
| Số nhiều | exécutables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécutable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ executable
Câu hỏi thường gặp
exécutable nghĩa là gì?
exécutable (tính từ) nghĩa là có thể thi hành, có thể thực hiện.
exécutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécutable (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.ky.tabl/.