TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réalisateur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réalisateur nghĩa là người thực hiện, người dựng phim, thực hiện, thi hành.

Nghĩa của réalisateur

Danh từ · giống đực

  1. Người thực hiện.
  2. Điện ảnh Người dựng phim.
  3. Người dựng chương trình (truyền hình).

Tính từ

  1. Thực hiện, thi hành.

Dạng từ của réalisateur

Đi với mạo từ: un réalisateur · le réalisateur

Số nhiềuréalisateurs
Giống cáiréalisatrice /ʁe.a.li.zat.ʁis/
Giống cái số nhiềuréalisatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réalisateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ director (of movies)

Câu hỏi thường gặp

réalisateur nghĩa là gì?

réalisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thực hiện, người dựng phim, thực hiện, thi hành.

réalisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réalisateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.li.za.tœʁ/.

réalisateur là giống đực hay giống cái?

réalisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.