réalisateur
réalisateur nghĩa là người thực hiện, người dựng phim, thực hiện, thi hành.
Nghĩa của réalisateur
Danh từ · giống đực
- Người thực hiện.
- Điện ảnh Người dựng phim.
- Người dựng chương trình (truyền hình).
Tính từ
- Thực hiện, thi hành.
Dạng từ của réalisateur
Đi với mạo từ: un réalisateur · le réalisateur
| Số nhiều | réalisateurs |
| Giống cái | réalisatrice /ʁe.a.li.zat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | réalisatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réalisateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ director (of movies)
Câu hỏi thường gặp
réalisateur nghĩa là gì?
réalisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người thực hiện, người dựng phim, thực hiện, thi hành.
réalisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réalisateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.li.za.tœʁ/.
réalisateur là giống đực hay giống cái?
réalisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).