TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tồi tiếng Pháp là gì?

"tồi" trong tiếng Pháp là mal (phó từ), mauvais (tính từ), manque (tính từ).

mal Phó từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, dở, tồi.

  • Mal habillé ăn mặc xấu
  • Parler mal nói dở

Xem đầy đủ từ "mal": giống, cách chia, thành ngữ →

mauvais Tính từ

/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, tồi, dở, kém.

  • Mauvais bois gỗ xấu
  • Mauvais poète nhà thơ tồi

Xem đầy đủ từ "mauvais": giống, cách chia, thành ngữ →

manque Tính từ

/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồi; không đầy đủ.

  • à la manque (thông tục) không ra gì
  • Artiste à la manque nghệ sĩ không ra gì

Xem đầy đủ từ "manque": giống, cách chia, thành ngữ →

défectueux Tính từ

/de.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồi, dở.

  • Travail défectueux công việc làm tồi

Xem đầy đủ từ "défectueux": giống, cách chia, thành ngữ →

piètre Tính từ

/pjɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồi.

  • Un piètre habit cái áo tồi

Xem đầy đủ từ "piètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồi tiếng Pháp là gì?

"tồi" trong tiếng Pháp là mal (phó từ), mauvais (tính từ), manque (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.