TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập tiếng Pháp là gì?

"tập" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ), apprendre (ngoại động từ).

volume Danh từ · giống đực

/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, cuốn, quyển (sách).

  • Ouvrage en deux volumes tác phẩm hai tập
  • Bibliothèque qui s'enrichit de trente mille volumes thư viện nhập thêm ba vạn cuốn sách

Xem đầy đủ từ "volume": giống, cách chia, thành ngữ →

tome Danh từ · giống đực

/tom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, quyển.

  • Ouvrage en trois tomes tác phẩm ba tập

Xem đầy đủ từ "tome": giống, cách chia, thành ngữ →

apprendre Ngoại động từ

/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Apprendre à; học, tập.

  • Apprendre à écrire học viết, tập viết
  • Apprendre à nager học bơi, tập bơi

Xem đầy đủ từ "apprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

cahier Danh từ · giống đực

/ka.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay, tập.

Xem đầy đủ từ "cahier": giống, cách chia, thành ngữ →

étudier Ngoại động từ

/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, học tập.

Xem đầy đủ từ "étudier": giống, cách chia, thành ngữ →

exercer Ngoại động từ

/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.

  • Vous devez continuer à vous exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
  • Tu dois continuer à t'exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.

Xem đầy đủ từ "exercer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập tiếng Pháp là gì?

"tập" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ), apprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.