Tập tiếng Pháp là gì?
"tập" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ), apprendre (ngoại động từ).
volume Danh từ · giống đực
/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, cuốn, quyển (sách).
- Ouvrage en deux volumes tác phẩm hai tập
- Bibliothèque qui s'enrichit de trente mille volumes thư viện nhập thêm ba vạn cuốn sách
tome Danh từ · giống đực
/tom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, quyển.
- Ouvrage en trois tomes tác phẩm ba tập
apprendre Ngoại động từ
/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Apprendre à; học, tập.
- Apprendre à écrire học viết, tập viết
- Apprendre à nager học bơi, tập bơi
cahier Danh từ · giống đực
/ka.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay, tập.
étudier Ngoại động từ
/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học, học tập.
exercer Ngoại động từ
/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.
- Vous devez continuer à vous exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
- Tu dois continuer à t'exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- liasseDanh từ · Tập, bó
- recueilDanh từ · Tập
- corpusDanh từ · Tập (về một vấn đề)
- fasciculeDanh từ · Tập (sách)
- entraînerNgoại động từ · Tập dượt cho, tập, luyện
- paquet
- épisode
- blocDanh từ · Lốc, tập
- livraisonDanh từ · Tập (sách in dần)
- carnetDanh từ · Tập (vé, séc...)
- pack
- répertoireDanh từ · Tập (sách)
- calepin
Câu hỏi thường gặp
Tập tiếng Pháp là gì?
"tập" trong tiếng Pháp là volume (danh từ), tome (danh từ), apprendre (ngoại động từ).