TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cahier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.je/ giọng máy của trình duyệt

cahier nghĩa là quyển vở, tay, tập.

Nghĩa của cahier

Danh từ · giống đực

  1. Quyển vở.
  2. Ngành in Tay, tập.
  3. Thường số nhiều Tập san.
    • Les cahiers du communismetập san chủ nghĩa cộng sản
  4. Sử học Tập điều trần (dâng lên vua).

Dạng từ của cahier

Đi với mạo từ: un cahier · le cahier

Số nhiềucahiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cahier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook, exercise book; quire

Câu hỏi thường gặp

cahier nghĩa là gì?

cahier (danh từ) nghĩa là quyển vở, tay, tập.

cahier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cahier (giọng Pháp chuẩn): /ka.je/.

cahier là giống đực hay giống cái?

cahier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.