TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cahot

danh từ giống đực (m)
/ka.o/ giọng máy của trình duyệt

cahot nghĩa là cái xóc, nỗi gian nan, mối trở ngại.

Nghĩa của cahot

Danh từ · giống đực

  1. Cái xóc (của xe đi trên đường gập ghềnh).
  2. Nỗi gian nan; mối trở ngại.
    • Les cahots de la vienhững nỗi gian nan của cuộc sống

Dạng từ của cahot

Đi với mạo từ: un cahot · le cahot

Số nhiềucahots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jolt, bump

Câu hỏi thường gặp

cahot nghĩa là gì?

cahot (danh từ) nghĩa là cái xóc, nỗi gian nan, mối trở ngại.

cahot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cahot (giọng Pháp chuẩn): /ka.o/.

cahot là giống đực hay giống cái?

cahot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.