cahot
danh từ giống đực (m)
/ka.o/ giọng máy của trình duyệt
cahot nghĩa là cái xóc, nỗi gian nan, mối trở ngại.
Nghĩa của cahot
Danh từ · giống đực
- Cái xóc (của xe đi trên đường gập ghềnh).
- Nỗi gian nan; mối trở ngại.
- Les cahots de la vienhững nỗi gian nan của cuộc sống
Dạng từ của cahot
Đi với mạo từ: un cahot · le cahot
| Số nhiều | cahots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jolt, bump
Câu hỏi thường gặp
cahot nghĩa là gì?
cahot (danh từ) nghĩa là cái xóc, nỗi gian nan, mối trở ngại.
cahot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cahot (giọng Pháp chuẩn): /ka.o/.
cahot là giống đực hay giống cái?
cahot là danh từ giống đực (dùng với un, le).