TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cahotant

/ka.ɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cahotant nghĩa là xóc, gian nan, đầy trở ngại.

Nghĩa của cahotant

Tính từ

  1. Xóc.
    • Chemin cahatantcon đường xóc
    • Voiture cahotantechiếc xe xóc (đi không êm)
  2. Gian nan; đầy trở ngại.

Dạng từ của cahotant

Số nhiềucahotants
Giống cáicahotante /ka.ɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucahotantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cahotant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jolting

Câu hỏi thường gặp

cahotant nghĩa là gì?

cahotant (tính từ) nghĩa là xóc, gian nan, đầy trở ngại.

cahotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cahotant (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.