TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cahotement

danh từ giống đực (m)
/ka.ɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cahotement nghĩa là sự xóc.

Nghĩa của cahotement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xóc (của xe cộ).

Dạng từ của cahotement

Đi với mạo từ: un cahotement · le cahotement

Số nhiềucahotements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cahotement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jerk; jolt

Câu hỏi thường gặp

cahotement nghĩa là gì?

cahotement (danh từ) nghĩa là sự xóc.

cahotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cahotement (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɔt.mɑ̃/.

cahotement là giống đực hay giống cái?

cahotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.