TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagoule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ɡul/ giọng máy của trình duyệt

cagoule nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của cagoule

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng (của thầy tu).
  2. Mũ chụp chỉ để hở mắt.

Dạng từ của cagoule

Đi với mạo từ: une cagoule · la cagoule

Số nhiềucagoules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagoule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowl; balaclava

Câu hỏi thường gặp

cagoule nghĩa là gì?

cagoule (danh từ) nghĩa là áo choàng.

cagoule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagoule (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɡul/.

cagoule là giống đực hay giống cái?

cagoule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.