bloc
/blɔk/ giọng máy của trình duyệt
bloc nghĩa là khối, lốc, tập.
Nghĩa của bloc
Danh từ · giống đực
- Khối (đen, bóng).
- Un bloc de fermột khối sắt
- Bloc des gauches(chính trị) khối phái tả
- Faire blocthống nhất thành một khối
- Lốc, tập.
- Bloc de calendrierlốc lịch treo
- Y học Bloc, sự chẹn; sự phong bế.
- Bloc vertébralsự chẹn đốt sống
- Thông tục Nhà tù, nhà giam.
- Être fourré au blocbị tống giam
Dạng từ của bloc
Đi với mạo từ: un bloc · le bloc
| Số nhiều | blocs |
Họ từ của bloc
Cụm từ, thành ngữ với bloc
- à bloc — hết cỡ; (nghĩa bóng) hết sức
- Serrer les freins à blocbóp phanh hết cỡ
- Travailler à bloclàm việc hết sức
- gonflé à bloc — (thân mật) hăng hái
- en bloc — toàn thể, toàn bộ; đại để, không suy xét tỉ mỉ
- Admettre en bloc une théoriechấp nhận toàn bộ một học thuyết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a block (e.g., of wood); a bloc, an alliance; a pad of paper; block (of memory, of code)
Câu hỏi thường gặp
bloc nghĩa là gì?
bloc (danh từ) nghĩa là khối, lốc, tập.
bloc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bloc (giọng Pháp chuẩn): /blɔk/.
bloc là giống đực hay giống cái?
bloc là danh từ giống đực (dùng với un, le).