TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corpus

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.pys/ giọng máy của trình duyệt

corpus nghĩa là tập, tư liệu gốc.

Nghĩa của corpus

Danh từ · giống đực

  1. Tập (về một vấn đề).
    • Le corpus juris civilistập dân luật
  2. Ngôn ngữ học Tư liệu gốc (để nghiên cứu một hiện tượng).

Dạng từ của corpus

Đi với mạo từ: un corpus · le corpus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a corpus, a body of texts

Câu hỏi thường gặp

corpus nghĩa là gì?

corpus (danh từ) nghĩa là tập, tư liệu gốc.

corpus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corpus (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pys/.

corpus là giống đực hay giống cái?

corpus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.