TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corpusculaire

/kɔʁ.pys.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

corpusculaire nghĩa là Xem corpuscule.

Nghĩa của corpusculaire

Tính từ

  1. xem corpuscule — Hạt.
    • Théorie corpusculairethuyết hạt

Dạng từ của corpusculaire

Số nhiềucorpusculaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corpusculaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corpuscular; particle

Câu hỏi thường gặp

corpusculaire nghĩa là gì?

corpusculaire (tính từ) nghĩa là Xem corpuscule.

corpusculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corpusculaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pys.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.