TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ondulatoire

/ɔ̃.dy.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ondulatoire nghĩa là Thuộc sóng.

Nghĩa của ondulatoire

Tính từ

  1. Thuộc sóng.
    • Mouvement ondulatoirechuyển động sóng
    • Mécanique ondulatoirecơ học sóng

Dạng từ của ondulatoire

Số nhiềuondulatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ondulatoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undulatory; wave

Câu hỏi thường gặp

ondulatoire nghĩa là gì?

ondulatoire (tính từ) nghĩa là Thuộc sóng.

ondulatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ondulatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dy.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.