ondulation
ondulation nghĩa là sự lượn sóng, sự nhấp nhô, làn sóng, sự uốn làn sóng.
Nghĩa của ondulation
Danh từ · giống cái
- Sự lượn sóng, sự nhấp nhô; sự rập rình.
- Les ondulations des vaguessóng nhấp nhô
- Les ondulations du solmặt đất nhấp nhô
- Làn sóng (tóc); sự uốn (tóc) làn sóng.
Dạng từ của ondulation
Đi với mạo từ: une ondulation · l'ondulation
| Số nhiều | ondulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ undulation
Câu hỏi thường gặp
ondulation nghĩa là gì?
ondulation (danh từ) nghĩa là sự lượn sóng, sự nhấp nhô, làn sóng, sự uốn làn sóng.
ondulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ondulation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.dy.la.sjɔ̃/.
ondulation là giống đực hay giống cái?
ondulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).