TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recueil

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kœj/ giọng máy của trình duyệt

recueil nghĩa là tập.

Nghĩa của recueil

Danh từ · giống đực

  1. Tập.
    • Recueil de poèmestập thơ

Dạng từ của recueil

Đi với mạo từ: un recueil · le recueil

Số nhiềurecueils

Họ từ của recueil

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compendium, anthology; collection

Câu hỏi thường gặp

recueil nghĩa là gì?

recueil (danh từ) nghĩa là tập.

recueil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recueil (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kœj/.

recueil là giống đực hay giống cái?

recueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.