recueil
danh từ giống đực (m)
/ʁə.kœj/ giọng máy của trình duyệt
recueil nghĩa là tập.
Nghĩa của recueil
Danh từ · giống đực
- Tập.
- Recueil de poèmestập thơ
Dạng từ của recueil
Đi với mạo từ: un recueil · le recueil
| Số nhiều | recueils |
Họ từ của recueil
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compendium, anthology; collection
Câu hỏi thường gặp
recueil nghĩa là gì?
recueil (danh từ) nghĩa là tập.
recueil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recueil (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kœj/.
recueil là giống đực hay giống cái?
recueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).