recueillement
recueillement nghĩa là sự tĩnh tâm, sự nhập định, sự thu nhập, sự thu lượm.
Nghĩa của recueillement
Danh từ · giống đực
- Sự tĩnh tâm, sự nhập định.
- Từ cũ; nghiã cũ Sự thu nhập, sự thu lượm.
Dạng từ của recueillement
Đi với mạo từ: un recueillement · le recueillement
| Số nhiều | recueillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contemplation, meditation
Câu hỏi thường gặp
recueillement nghĩa là gì?
recueillement (danh từ) nghĩa là sự tĩnh tâm, sự nhập định, sự thu nhập, sự thu lượm.
recueillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recueillement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kœj.mɑ̃/.
recueillement là giống đực hay giống cái?
recueillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).