TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recueillement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kœj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recueillement nghĩa là sự tĩnh tâm, sự nhập định, sự thu nhập, sự thu lượm.

Nghĩa của recueillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tĩnh tâm, sự nhập định.
  2. Từ cũ; nghiã cũ Sự thu nhập, sự thu lượm.

Dạng từ của recueillement

Đi với mạo từ: un recueillement · le recueillement

Số nhiềurecueillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contemplation, meditation

Câu hỏi thường gặp

recueillement nghĩa là gì?

recueillement (danh từ) nghĩa là sự tĩnh tâm, sự nhập định, sự thu nhập, sự thu lượm.

recueillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recueillement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kœj.mɑ̃/.

recueillement là giống đực hay giống cái?

recueillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.