TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recueilli

/ʁə.kœ.ji/ giọng máy của trình duyệt

recueilli nghĩa là tĩnh tâm, nhập định, trầm lặng.

Nghĩa của recueilli

Tính từ

  1. Tĩnh tâm; nhập định.
    • Bonze recueillinhà sư nhập định
  2. Trầm lặng.
    • Air recueillivẻ trầm lặng

Dạng từ của recueilli

Số nhiềurecueillis
Giống cáirecueillie
Giống cái số nhiềurecueillies

Cụm từ, thành ngữ với recueilli

  • un coin recueilli — một góc trầm lặng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mentally drawn back, quiet and collected in oneself

Câu hỏi thường gặp

recueilli nghĩa là gì?

recueilli (tính từ) nghĩa là tĩnh tâm, nhập định, trầm lặng.

recueilli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recueilli (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kœ.ji/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.