TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répertoire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pɛʁ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

répertoire nghĩa là danh mục.

Nghĩa của répertoire

Danh từ · giống đực

  1. Danh mục.
    • Répertoire alphabétiquedanh mục theo thứ tự chữ cái
  2. Tập (sách).
    • Répertoire de jurisprudencetập pháp chế
  3. Sân khấu Vốn tiết mục (của một nhà hát, một nghệ sĩ).
  4. Nghĩa bóng Kho tư liệu.
    • C'est un répertoire vivantđó là cả một kho tư liệu sống
  5. Nghĩa bóng Loạt, lô.
    • Tout un répertoire d'injurescả một lô câu chửi rủa

Dạng từ của répertoire

Đi với mạo từ: un répertoire · le répertoire

Số nhiềurépertoires

Họ từ của répertoire

Câu ví dụ với répertoire

  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316
  • Son répertoire, au piano, n'est pas très étendu mais elle a appris chaque morceau par cœur. Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repertoire; inventory, stock; directory; catalogue (a complete list of a recording artist's or a composer's songs)

Câu hỏi thường gặp

répertoire nghĩa là gì?

répertoire (danh từ) nghĩa là danh mục.

répertoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répertoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɛʁ.twaʁ/.

répertoire là giống đực hay giống cái?

répertoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.