liasse
danh từ giống cái (f)
/ljas/ giọng máy của trình duyệt
liasse nghĩa là tập, bó, bó sợi, buộc sợi.
Nghĩa của liasse
Danh từ · giống cái
- Tập, bó.
- Liasse de lettrestập thư
- Thương nghiệp Bó sợi; buộc sợi.
Dạng từ của liasse
Đi với mạo từ: une liasse · la liasse
| Số nhiều | liasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wad, bundle (e.g. money)
Câu hỏi thường gặp
liasse nghĩa là gì?
liasse (danh từ) nghĩa là tập, bó, bó sợi, buộc sợi.
liasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liasse (giọng Pháp chuẩn): /ljas/.
liasse là giống đực hay giống cái?
liasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).