TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liasse

danh từ giống cái (f)
/ljas/ giọng máy của trình duyệt

liasse nghĩa là tập, bó, bó sợi, buộc sợi.

Nghĩa của liasse

Danh từ · giống cái

  1. Tập, bó.
    • Liasse de lettrestập thư
  2. Thương nghiệp Bó sợi; buộc sợi.

Dạng từ của liasse

Đi với mạo từ: une liasse · la liasse

Số nhiềuliasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wad, bundle (e.g. money)

Câu hỏi thường gặp

liasse nghĩa là gì?

liasse (danh từ) nghĩa là tập, bó, bó sợi, buộc sợi.

liasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liasse (giọng Pháp chuẩn): /ljas/.

liasse là giống đực hay giống cái?

liasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.