TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libanais

/li.ba.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

libanais nghĩa là Thuộc Li-băng.

Nghĩa của libanais

Tính từ

  1. Thuộc Li-băng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nước Li-băng.

Dạng từ của libanais

Giống cáiLibanaise /li.ba.nɛz/
Giống cái số nhiềulibanaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lebanese
  • Danh từ a Lebanese person

Câu hỏi thường gặp

libanais nghĩa là gì?

libanais (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Li-băng.

libanais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libanais (giọng Pháp chuẩn): /li.ba.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.