libation
libation nghĩa là sự uống nhiều rượu, sự rưới rượu, sự rưới nước.
Nghĩa của libation
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Sự uống nhiều rượu.
- Faire d'amples libationsuống rượu thả cửa
- Sử học Sự rưới rượu, sự rưới nước (để cúng).
Dạng từ của libation
Đi với mạo từ: une libation · la libation
| Số nhiều | libations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ libation
Câu hỏi thường gặp
libation nghĩa là gì?
libation (danh từ) nghĩa là sự uống nhiều rượu, sự rưới rượu, sự rưới nước.
libation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libation (giọng Pháp chuẩn): /li.ba.sjɔ̃/.
libation là giống đực hay giống cái?
libation là danh từ giống cái (dùng với une, la).