TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libeccio

danh từ giống đực (m)
/li.bɛk.sjɔ/ giọng máy của trình duyệt

libeccio nghĩa là phương gió tây nam.

Nghĩa của libeccio

Danh từ · giống đực

  1. Phương gió tây nam (Địa Trung Hải).

Dạng từ của libeccio

Đi với mạo từ: un libeccio · le libeccio

Số nhiềulibeccios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of labech

Câu hỏi thường gặp

libeccio nghĩa là gì?

libeccio (danh từ) nghĩa là phương gió tây nam.

libeccio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libeccio (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛk.sjɔ/.

libeccio là giống đực hay giống cái?

libeccio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.