TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libelle

danh từ giống đực (m)
/li.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

libelle nghĩa là bài nhục mạ, từ cũ.

Nghĩa của libelle

Danh từ · giống đực

  1. Bài nhục mạ.
  2. Luật học, pháp lý Từ cũ, nghĩa cũ) đơn trát.

Dạng từ của libelle

Đi với mạo từ: un libelle · le libelle

Số nhiềulibelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libelle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ libel; libelle

Câu hỏi thường gặp

libelle nghĩa là gì?

libelle (danh từ) nghĩa là bài nhục mạ, từ cũ.

libelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libelle (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛl/.

libelle là giống đực hay giống cái?

libelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.