TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fascicule

danh từ giống đực (m)
/fa.si.kyl/ giọng máy của trình duyệt

fascicule nghĩa là tập.

Nghĩa của fascicule

Danh từ · giống đực

  1. Tập (sách).
    • Ouvrage publié par fasciculestác phẩm xuất bản thành từng tập

Dạng từ của fascicule

Đi với mạo từ: un fascicule · le fascicule

Số nhiềufascicules

Cụm từ, thành ngữ với fascicule

  • fascicule de mobilisation — (quân sự) tờ động viên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ installment; fascicle; bundle

Câu hỏi thường gặp

fascicule nghĩa là gì?

fascicule (danh từ) nghĩa là tập.

fascicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascicule (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.kyl/.

fascicule là giống đực hay giống cái?

fascicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.