fascicule
danh từ giống đực (m)
/fa.si.kyl/ giọng máy của trình duyệt
fascicule nghĩa là tập.
Nghĩa của fascicule
Danh từ · giống đực
- Tập (sách).
- Ouvrage publié par fasciculestác phẩm xuất bản thành từng tập
Dạng từ của fascicule
Đi với mạo từ: un fascicule · le fascicule
| Số nhiều | fascicules |
Cụm từ, thành ngữ với fascicule
- fascicule de mobilisation — (quân sự) tờ động viên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ installment; fascicle; bundle
Câu hỏi thường gặp
fascicule nghĩa là gì?
fascicule (danh từ) nghĩa là tập.
fascicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fascicule (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.kyl/.
fascicule là giống đực hay giống cái?
fascicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).