TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fasciculé

giọng máy của trình duyệt

fasciculé nghĩa là thành bó, thành chùm.

Nghĩa của fasciculé

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Thành bó, thành chùm.
    • Tumeur fasciculée (y học)u bó
    • Racines fasciculées (thực vật học)rễ chùm
    • Colonne fasciculé (kiến trúc)cột chùm

Câu hỏi thường gặp

fasciculé nghĩa là gì?

fasciculé (tính từ) nghĩa là thành bó, thành chùm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.