fascinant
fascinant nghĩa là làm mê hồn, quyến rũ.
Nghĩa của fascinant
Tính từ
- Làm mê hồn, quyến rũ.
- Regard fascinantcái nhìn quyến rũ
Dạng từ của fascinant
| Số nhiều | fascinants |
| Giống cái | fascinante /fa.si.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | fascinantes |
Câu ví dụ với fascinant
- J'ai trouvé cela fascinant. Tôi thấy điều đó thật hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2329781
- C'est une lecture fascinante. Cái này đọc rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3625585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fascinating; captivating
Câu hỏi thường gặp
fascinant nghĩa là gì?
fascinant (tính từ) nghĩa là làm mê hồn, quyến rũ.
fascinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fascinant (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.nɑ̃/.