fascination
fascination nghĩa là sự thôi miên, sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.
Nghĩa của fascination
Danh từ · giống cái
- Sự thôi miên.
- Nghĩa bóng Sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.
Dạng từ của fascination
Đi với mạo từ: une fascination · la fascination
| Số nhiều | fascinations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fascination
Câu hỏi thường gặp
fascination nghĩa là gì?
fascination (danh từ) nghĩa là sự thôi miên, sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.
fascination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fascination (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.na.sjɔ̃/.
fascination là giống đực hay giống cái?
fascination là danh từ giống cái (dùng với une, la).