TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fascination

danh từ giống cái (f)
/fa.si.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fascination nghĩa là sự thôi miên, sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.

Nghĩa của fascination

Danh từ · giống cái

  1. Sự thôi miên.
  2. Nghĩa bóng Sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.

Dạng từ của fascination

Đi với mạo từ: une fascination · la fascination

Số nhiềufascinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fascination

Câu hỏi thường gặp

fascination nghĩa là gì?

fascination (danh từ) nghĩa là sự thôi miên, sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ.

fascination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascination (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.na.sjɔ̃/.

fascination là giống đực hay giống cái?

fascination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.