TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fasciation

danh từ giống cái (f)
/fa.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fasciation nghĩa là sự biến giẹp.

Nghĩa của fasciation

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự biến giẹp.

Dạng từ của fasciation

Đi với mạo từ: une fasciation · la fasciation

Số nhiềufasciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fasciation

Câu hỏi thường gặp

fasciation nghĩa là gì?

fasciation (danh từ) nghĩa là sự biến giẹp.

fasciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fasciation (giọng Pháp chuẩn): /fa.sja.sjɔ̃/.

fasciation là giống đực hay giống cái?

fasciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.