épisode
épisode nghĩa là tình tiết.
Nghĩa của épisode
Danh từ · giống đực
- Văn học Tình tiết.
- Đoạn, hồi.
- Un film à épisodesmột phim chia nhiều hồi
- Âm nhạc Đoạn chen.
- Giai đoạn.
- Les épisodes de la Révolutionnhững giai đoạn trong cuộc Cách mạng
Dạng từ của épisode
Đi với mạo từ: un épisode · l'épisode
| Số nhiều | épisodes |
Câu ví dụ với épisode
- Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ episode
Câu hỏi thường gặp
épisode nghĩa là gì?
épisode (danh từ) nghĩa là tình tiết.
épisode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épisode (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.zɔd/.
épisode là giống đực hay giống cái?
épisode là danh từ giống đực (dùng với un, le).