épiscope
danh từ giống đực (m)
/episkɔp/ giọng máy của trình duyệt
épiscope nghĩa là đèn chiếu phản xạ.
Nghĩa của épiscope
Danh từ · giống đực
- Đèn chiếu phản xạ.
Dạng từ của épiscope
Đi với mạo từ: un épiscope · l'épiscope
| Số nhiều | épiscopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ episcope; bishop
Câu hỏi thường gặp
épiscope nghĩa là gì?
épiscope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu phản xạ.
épiscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épiscope (giọng Pháp chuẩn): /episkɔp/.
épiscope là giống đực hay giống cái?
épiscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).