TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiscope

danh từ giống đực (m)
/episkɔp/ giọng máy của trình duyệt

épiscope nghĩa là đèn chiếu phản xạ.

Nghĩa của épiscope

Danh từ · giống đực

  1. Đèn chiếu phản xạ.

Dạng từ của épiscope

Đi với mạo từ: un épiscope · l'épiscope

Số nhiềuépiscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ episcope; bishop

Câu hỏi thường gặp

épiscope nghĩa là gì?

épiscope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu phản xạ.

épiscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiscope (giọng Pháp chuẩn): /episkɔp/.

épiscope là giống đực hay giống cái?

épiscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.