TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiscopat

danh từ giống đực (m)
/e.pis.kɔ.pa/ giọng máy của trình duyệt

épiscopat nghĩa là chức giám mục, nhiệm kỳ giám mục.

Nghĩa của épiscopat

Danh từ · giống đực

  1. Chức giám mục.
  2. Nhiệm kỳ giám mục.
  3. Đoàn giám mục.

Dạng từ của épiscopat

Đi với mạo từ: un épiscopat · l'épiscopat

Số nhiềuépiscopats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ episcopate, episcopacy

Câu hỏi thường gặp

épiscopat nghĩa là gì?

épiscopat (danh từ) nghĩa là chức giám mục, nhiệm kỳ giám mục.

épiscopat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiscopat (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.kɔ.pa/.

épiscopat là giống đực hay giống cái?

épiscopat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.