TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiscopal

/e.pis.kɔ.pal/ giọng máy của trình duyệt

épiscopal nghĩa là Thuộc giám mục.

Nghĩa của épiscopal

Tính từ

  1. Thuộc giám mục.
    • Dignité épiscopalechức giám mục

Danh từ · giống đực

  1. Người trong giáo hội Tân giáo.

Dạng từ của épiscopal

Số nhiềuépiscopaux
Giống cáiépiscopale
Giống cái số nhiềuépiscopales

Cụm từ, thành ngữ với épiscopal

  • l'église épiscopale — giáo hội Tân giáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ episcopal

Câu hỏi thường gặp

épiscopal nghĩa là gì?

épiscopal (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc giám mục.

épiscopal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiscopal (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.kɔ.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.