épique
épique nghĩa là kỳ lạ.
Nghĩa của épique
Tính từ
- xem épopée — Sử thi.
- Poème épiquesử thi
- Thân mật Kỳ lạ.
- Ce fut vraiment épiquequả thật là kỳ lạ
Dạng từ của épique
| Số nhiều | épiques |
Câu ví dụ với épique
- J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of epic poetry; epic; epic (immense, important); epic, extraordinary, amazing
Câu hỏi thường gặp
épique nghĩa là gì?
épique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.
épique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épique (giọng Pháp chuẩn): /e.pik/.