TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pik/ giọng máy của trình duyệt

épique nghĩa là kỳ lạ.

Nghĩa của épique

Tính từ

  1. xem épopée — Sử thi.
    • Poème épiquesử thi
  2. Thân mật Kỳ lạ.
    • Ce fut vraiment épiquequả thật là kỳ lạ

Dạng từ của épique

Số nhiềuépiques

Câu ví dụ với épique

  • J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of epic poetry; epic; epic (immense, important); epic, extraordinary, amazing

Câu hỏi thường gặp

épique nghĩa là gì?

épique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.

épique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épique (giọng Pháp chuẩn): /e.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.