TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiphénomène

danh từ giống đực (m)
/e.pi.fe.nɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

épiphénomène nghĩa là Y hoc hiện tượng phụ.

Nghĩa của épiphénomène

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Y hoc hiện tượng phụ.

Dạng từ của épiphénomène

Đi với mạo từ: un épiphénomène · l'épiphénomène

Số nhiềuépiphénomènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epiphenomenon; secondary phenomenon; byproduct

Câu hỏi thường gặp

épiphénomène nghĩa là gì?

épiphénomène (danh từ) nghĩa là Y hoc hiện tượng phụ.

épiphénomène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiphénomène (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.fe.nɔ.mɛn/.

épiphénomène là giống đực hay giống cái?

épiphénomène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.