TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épisodique

/e.pi.zɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt

épisodique nghĩa là phụ.

Nghĩa của épisodique

Tính từ

  1. Phụ.
    • Personnage épisodiquenhân vật phụ

Dạng từ của épisodique

Số nhiềuépisodiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épisodique

Đồng nghĩa

Họ từ của épisodique

Cụm từ, thành ngữ với épisodique

  • événement épisodique — sự kiện phụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ episodic; occasional

Câu hỏi thường gặp

épisodique nghĩa là gì?

épisodique (tính từ) nghĩa là phụ.

épisodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épisodique (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.zɔ.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.