épisodique
/e.pi.zɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
épisodique nghĩa là phụ.
Nghĩa của épisodique
Tính từ
- Phụ.
- Personnage épisodiquenhân vật phụ
Dạng từ của épisodique
| Số nhiều | épisodiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épisodique
Đồng nghĩa
Họ từ của épisodique
Cụm từ, thành ngữ với épisodique
- événement épisodique — sự kiện phụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ episodic; occasional
Câu hỏi thường gặp
épisodique nghĩa là gì?
épisodique (tính từ) nghĩa là phụ.
épisodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épisodique (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.zɔ.dik/.