TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tome

danh từ giống đực (m)
/tom/ giọng máy của trình duyệt

tome nghĩa là tập, quyển.

Nghĩa của tome

Danh từ · giống đực

  1. Tập, quyển.
    • Ouvrage en trois tomestác phẩm ba tập

Dạng từ của tome

Đi với mạo từ: un tome · le tome

Số nhiềutomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tome, volume; section; subaltern
  • Danh từ a variety of mountain cheese

Câu hỏi thường gặp

tome nghĩa là gì?

tome (danh từ) nghĩa là tập, quyển.

tome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tome (giọng Pháp chuẩn): /tom/.

tome là giống đực hay giống cái?

tome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.