tombée
tombée nghĩa là sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống.
Nghĩa của tombée
Danh từ · giống cái
- Sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống.
- La tombée de la neigetuyết rơi xuống
- Une tombée de neigelượng tuyết rơi xuống
- La tombée des fruitsquả rụng xuống
- Cách rũ xuống.
- La tombée d'une jupecách rũ xuống của một cái váy
Tính từ
- xem tombé — Rơi, rụng.
Dạng từ của tombée
Đi với mạo từ: une tombée · la tombée
| Số nhiều | tombées |
Cụm từ, thành ngữ với tombée
- à la tombée de la nuit — khi màn đêm buông xuống, lúc chập tối
- à la tombée du jour — lúc xế chiều
Câu ví dụ với tombée
- C'était la tombée de la nuit. Trời đã tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7982321
- Ramène-les avant la tombée de la nuit. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13608134
- Elle est tombée dans les pommes. Cô ấy bị ngất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272705
- Je suis tombée de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877764
- Je pense que je suis tombée amoureuse de toi. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7830464
- La chauve-souris sort à la tombée de la nuit. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751281
- Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543545
- Je suis tombée. Tôi đã ngã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678646
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall (act of falling); the arranging of a small quantity of something on a plate
Câu hỏi thường gặp
tombée nghĩa là gì?
tombée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống.
tombée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tombée (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.be/.
tombée là giống đực hay giống cái?
tombée là danh từ giống cái (dùng với une, la).