TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tombé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

tombé nghĩa là rơi, rụng, thất thế.

Nghĩa của tombé

Tính từ

  1. Rơi, rụng.
    • Fruit tombéquả rụng
  2. Thất thế.
    • Un roi tombémột ông vua thất thế

Dạng từ của tombé

Số nhiềutombés
Giống cáitombée
Giống cái số nhiềutombées

Câu ví dụ với tombé

  • Il est tombé en amour avec moi. Anh ấy phải lòng tớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778027
  • Il est tombé amoureux d'elle. Anh ấy đem lòng yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133155
  • Il est tombé amoureux de moi. Anh ấy phải lòng tớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778025
  • Je suis tombé de l'échelle. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877763
  • Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12448040
  • Je suis tombé sur ta mère à la bibliothèque. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565961
  • Le thermomètre est tombé à zéro la nuit dernière. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1606454
  • Je pense que je suis tombé amoureux de toi. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7830463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

tombé nghĩa là gì?

tombé (tính từ) nghĩa là rơi, rụng, thất thế.

tombé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tombé (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.