calepin
danh từ giống đực (m)
/kal.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
calepin nghĩa là sổ tay bỏ túi.
Nghĩa của calepin
Danh từ · giống đực
- Sổ tay bỏ túi.
Dạng từ của calepin
Đi với mạo từ: un calepin · le calepin
| Số nhiều | calepins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calepin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook
Câu hỏi thường gặp
calepin nghĩa là gì?
calepin (danh từ) nghĩa là sổ tay bỏ túi.
calepin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calepin (giọng Pháp chuẩn): /kal.pɛ̃/.
calepin là giống đực hay giống cái?
calepin là danh từ giống đực (dùng với un, le).