calendrier
calendrier nghĩa là lịch.
Nghĩa của calendrier
Danh từ · giống đực
- Lịch.
- Calendrier lunaireâm lịch
- Calendrier solairedương lịch
- Consulter le calendriertra lịch
- Le calendrier d'une assembléelịch hội nghị
Dạng từ của calendrier
Đi với mạo từ: un calendrier · le calendrier
| Số nhiều | calendriers |
Cụm từ, thành ngữ với calendrier
- c'est un saint de notre calendrier — đó là người chúng ta yêu quý
- vouloir réformer le calendrier — muốn thay đổi cái đã tốt
Câu ví dụ với calendrier
- Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?Tatoeba #598028
- En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calendar (an organized, linear system used for measuring long periods of time); calendar (a chart or other visual aid, organized and printed or made otherwise reviewable for the purpose of tracking the progression of time); program, schedule
Câu hỏi thường gặp
calendrier nghĩa là gì?
calendrier (danh từ) nghĩa là lịch.
calendrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calendrier (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃.dʁi.je/.
calendrier là giống đực hay giống cái?
calendrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).