TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calendes

danh từ giống cái (f)
/ka.lɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

calendes nghĩa là ngày sóc.

Nghĩa của calendes

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Ngày sóc (lịch La Mã).
    • renvoyer aux calendes grecqueshoãn đến muôn thuở

Dạng từ của calendes

Đi với mạo từ: une calendes · la calendes

Câu hỏi thường gặp

calendes nghĩa là gì?

calendes (danh từ) nghĩa là ngày sóc.

calendes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calendes (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃d/.

calendes là giống đực hay giống cái?

calendes là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.