TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calembredaine

danh từ giống cái (f)
/ka.lɑ̃.bʁə.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

calembredaine nghĩa là lời nói tếu.

Nghĩa của calembredaine

Danh từ · giống cái

  1. Lời nói tếu.

Dạng từ của calembredaine

Đi với mạo từ: une calembredaine · la calembredaine

Số nhiềucalembredaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calembredaine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balderdash, nonsense

Câu hỏi thường gặp

calembredaine nghĩa là gì?

calembredaine (danh từ) nghĩa là lời nói tếu.

calembredaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calembredaine (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɑ̃.bʁə.dɛn/.

calembredaine là giống đực hay giống cái?

calembredaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.