faribole
danh từ giống cái (f)
/fa.ʁi.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
faribole nghĩa là chuyện nhảm.
Nghĩa của faribole
Danh từ · giống cái
- Thân mật Chuyện nhảm.
- Dire des fariboleskể chuyện nhảm
Dạng từ của faribole
Đi với mạo từ: une faribole · la faribole
| Số nhiều | fariboles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonsense, poppycock
Câu hỏi thường gặp
faribole nghĩa là gì?
faribole (danh từ) nghĩa là chuyện nhảm.
faribole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faribole (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁi.bɔl/.
faribole là giống đực hay giống cái?
faribole là danh từ giống cái (dùng với une, la).