TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farguer

/faʁge/ giọng máy của trình duyệt

farguer nghĩa là tàu sạch sẽ.

Nghĩa của farguer

Nội động từ

  1. Thủy thủ ăn mặc lôi thôi.
  2. Tàu sạch sẽ.

Câu hỏi thường gặp

farguer nghĩa là gì?

farguer (nội động từ) nghĩa là tàu sạch sẽ.

farguer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farguer (giọng Pháp chuẩn): /faʁge/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.