TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyến rũ tiếng Pháp là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Pháp là fascinant (tính từ), séduire (ngoại động từ), séduisant (tính từ).

fascinant Tính từ

/fa.si.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mê hồn, quyến rũ.

  • Regard fascinant cái nhìn quyến rũ

Xem đầy đủ từ "fascinant": giống, cách chia, thành ngữ →

séduire Ngoại động từ

/se.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyến rũ.

  • Séduire une jeune fille quyến rũ một thiếu nữ
  • Une vie qui m'aurait séduit một cuộc sống có thể quyến rũ tôi

Xem đầy đủ từ "séduire": giống, cách chia, thành ngữ →

séduisant Tính từ

/se.dɥi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyến rũ.

  • Beauté séduisante cái đẹp quyến rũ
  • Promesses séduisantes những lời hứa quyến rũ

Xem đầy đủ từ "séduisant": giống, cách chia, thành ngữ →

charmer Ngoại động từ

/ʃaʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho mê say, quyến rũ.

  • Charmer l'esprit quyến rũ tinh thần

Xem đầy đủ từ "charmer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyến rũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyến rũ tiếng Pháp là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Pháp là fascinant (tính từ), séduire (ngoại động từ), séduisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.