TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétisme

danh từ giống đực (m)
/ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

magnétisme nghĩa là từ học, hiện tượng từ, từ tính.

Nghĩa của magnétisme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Từ học.
  2. Vật lý học Hiện tượng từ; từ tính.
  3. Tác dụng thôi miên (cũng) magnétisme animal.
  4. Nghĩa bóng Sự quyến rũ, sự lôi cuốn.

Dạng từ của magnétisme

Đi với mạo từ: un magnétisme · le magnétisme

Số nhiềumagnétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetism (property of being magnetic)

Câu hỏi thường gặp

magnétisme nghĩa là gì?

magnétisme (danh từ) nghĩa là từ học, hiện tượng từ, từ tính.

magnétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tism/.

magnétisme là giống đực hay giống cái?

magnétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.