magnétiseur
danh từ cả hai giống
/ma.ɲe.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
magnétiseur nghĩa là người thôi miên.
Nghĩa của magnétiseur
Danh từ · cả hai giống
- Người thôi miên.
Dạng từ của magnétiseur
| Số nhiều | magnétiseurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétiseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetiser; hypnotist, mesmerist
Câu hỏi thường gặp
magnétiseur nghĩa là gì?
magnétiseur (danh từ) nghĩa là người thôi miên.
magnétiseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnétiseur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.ti.zœʁ/.
magnétiseur là giống đực hay giống cái?
magnétiseur là danh từ cả hai giống.