TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétiseur

danh từ cả hai giống
/ma.ɲe.ti.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

magnétiseur nghĩa là người thôi miên.

Nghĩa của magnétiseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thôi miên.

Dạng từ của magnétiseur

Số nhiềumagnétiseurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétiseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetiser; hypnotist, mesmerist

Câu hỏi thường gặp

magnétiseur nghĩa là gì?

magnétiseur (danh từ) nghĩa là người thôi miên.

magnétiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétiseur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.ti.zœʁ/.

magnétiseur là giống đực hay giống cái?

magnétiseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.