TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensorceleur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.sɔʁ.sə.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ensorceleur nghĩa là kẻ bỏ bùa mê, kẻ quyến rũ.

Nghĩa của ensorceleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bỏ bùa mê
  2. Nghĩa bóng Kẻ làm cho mê say, kẻ quyến rũ

Dạng từ của ensorceleur

Số nhiềuensorceleurs
Giống cáiensorceleuse /ɑ̃.sɔʁ.sǝ.løz/
Giống cái số nhiềuensorceleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bewitching
  • Danh từ sorcerer, bewitcher

Câu hỏi thường gặp

ensorceleur nghĩa là gì?

ensorceleur (danh từ) nghĩa là kẻ bỏ bùa mê, kẻ quyến rũ.

ensorceleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensorceleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔʁ.sə.lœʁ/.

ensorceleur là giống đực hay giống cái?

ensorceleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.